豪奢[háo shē] [豪 奢]Lưu từKhácxa hoa; sang trọngChữ trong từ豪háohùng vĩ奢shēxa hoaTừ cùng chữ:豪迈háo màiHSK 6hào hùng豪华háo huáHSK 7sang trọngTừ cận nghĩa:阔绰kuò chuòHSK 8xa hoa侈chǐxa hoa奢shēxa hoa靡mǐxa hoa华靡huá míxa hoa奢泰shē tàixa hoa阔气kuò qixa hoa