她
[tā]
cô ấy
指女性的第三人称代词
她很漂亮。
tā hěn piào liang.Cô ấy rất đẹp.
当然可以,您写一下她的地址吧。
dāng rán kě yǐ, nín xiě yí xià tā de dì zhǐ ba.Đương nhiên có thể, bạn viết địa chỉ của cô ấy ra nhé.
Trong bài: Mua quà sinh nhật online妈妈生病了,我代她去买东西。
mā ma shēng bìng le, wǒ dài tā qù mǎi dōng xī.Mẹ bị bệnh, tôi đi mua đồ thay cho mẹ.
周五之前。请问,可以送到她家吗?
zhōu wǔ zhī qián. qǐng wèn, kě yǐ sòng dào tā jiā ma?Trước thứ Sáu. Cho hỏi, có thể giao đến nhà cô ấy không?
Trong bài: Mua quà sinh nhật online