妩媚[wǔ mèi] [妩 媚]Lưu từKhácđáng yêu; quyến rũChữ trong từ妩wǔnịnh hót媚mèitâng bốcTừ cùng chữ:明媚míng mèiHSK 8tươi sáng và xinh đẹpTừ cận nghĩa:可爱kě àiHSK 2đáng yêu娇jiāođáng yêu嬿yànđáng yêu懰liúđáng yêu有情yǒu qíngđang yêu爱恋ài liànđang yêu讨喜tǎo xǐđáng yêu逗人喜爱dòu rén xǐ àiđáng yêu