逗人喜爱[dòu rén xǐ ài] [逗 NHÂN 喜 ÁI]Lưu từKhácđáng yêuChữ trong từ逗dòutrêu chọc (một cách vui vẻ)人rénNHÂNngười喜xǐthích爱àiÁIyêuTừ cùng chữ:可爱kě àiHSK 2đáng yêu热爱rè àiHSK 3yêu tha thiết亲爱qīn àiHSK 4thân yêu喜爱xǐ àiHSK 4thích恋爱liàn àiHSK 5(tình) yêu lãng mạn疼爱téng àiHSK 5rất mực yêu thương关爱guān àiHSK 6thể hiện quan tâm và chăm sóc宠爱chǒng àiHSK 7cưng chiều ai đó敬爱jìng àiHSK 8kính trọng và yêu quýXem thêm (1)Từ cận nghĩa:可爱kě àiHSK 2đáng yêu娇jiāođáng yêu嬿yànđáng yêu懰liúđáng yêu妩媚wǔ mèiđáng yêu有情yǒu qíngđang yêu爱恋ài liànđang yêu讨喜tǎo xǐđáng yêu