讨喜[tǎo xǐ] [讨 喜]Lưu từKhácđáng yêu; duyên dáng; dễ mếnChữ trong từ讨tǎoxin喜xǐthíchTừ cùng chữ:讨论tǎo lùnHSK 2thảo luận讨厌tǎo yànHSK 5ghét惊喜jīng xǐHSK 6bất ngờ thú vị恭喜gōng xǐHSK 7chúc mừng欣喜xīn xǐHSK 9vui mừng讨好tǎo hǎoHSK 9đạt được kết quả như ý讨人喜欢tǎo rén xǐ huanHSK 9thu hút tình cảm của người khác讨价还价tǎo jià huán jiàHSK 9mặc cả thương lượngTừ cận nghĩa:可爱kě àiHSK 2đáng yêu娇jiāođáng yêu嬿yànđáng yêu懰liúđáng yêu妩媚wǔ mèiđáng yêu有情yǒu qíngđang yêu爱恋ài liànđang yêu逗人喜爱dòu rén xǐ àiđáng yêu