姐夫[jiě fu] [姐 夫]Lưu từKhác(thông tục) chồng của chịChữ trong từ姐jiěchị gái夫fūchồngTừ ghép:堂姐夫táng jiě fuchồng của chị họ cùng dòng cha表姐夫biǎo jiě fuchồng của chị họ bên ngoạiTừ cùng chữ:姐姐jiě jieHSK 1chị gái功夫gōng fuHSK 3kỹ năng大夫dài fuHSK 3bác sĩ工夫gōng fuHSK 3khoảng thời gian (có thể là vài tháng, hoặc chỉ vài giây)丈夫zhàng fuHSK 4chồng姐妹jiě mèiHSK 4chị em下功夫xià gōng fuHSK 9bỏ công sức