娄底市[lóu dǐ shì] [娄 底 市]Lưu từKhácthành phố cấp địa khu Lâu Để, Hồ NamChữ trong từ娄lóumột trong 28 chòm sao trong thiên văn học Trung Quốc底dǐđáy市shìchợTừ cùng chữ:超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))城市chéng shìHSK 3thành phố上市shàng shìHSK 6ra mắt thị trường (sản phẩm mới)都市dū shìHSK 6thành phố股市gǔ shìHSK 7thị trường chứng khoán夜市yè shìHSK 9chợ đêm