娭姐[āi jiě] [娭 姐]Lưu từKhácbà nội; bà (phương ngữ); cách xưng hô tôn kính cho phụ nữ lớn tuổiChữ trong từ娭āibà (tiếng địa phương)姐jiěchị gáiTừ cùng chữ:姐姐jiě jieHSK 1chị gái小姐xiǎo jieHSK 1cô gái大姐dà jiěHSK 4chị gáiTừ cận nghĩa:奶nǎiHSK 1vú祖母zǔ mǔHSK 6bà nội阿妈ā mābà nội (Đài Loan)