媒体自由[méi tǐ zì yóu] [媒 体 自 由]Lưu từKháctự do của truyền thôngChữ trong từ媒méimôi giới体tǐcơ thể自zì(dạng kết hợp) tự由yóutheoTừ cùng chữ:自由zì yóuHSK 2tự do媒体méi tǐHSK 3truyền thông, đặc biệt là truyền thông tin tức理由lǐ yóuHSK 3lý do媒介méi jièHSK 6trung gian