媚俗[mèi sú] [媚 俗]Lưu từKhácchiều theo thị hiếu công chúng; hào nhoáng nhưng vô vị; mang tính thương mạiChữ trong từ媚mèitâng bốc俗sútầm thườngTừ cùng chữ:风俗fēng súHSK 4phong tục民俗mín súHSK 8phong tục phổ biến习俗xí súHSK 9phong tục庸俗yōng súHSK 9thô tục通俗tōng súHSK 9thông tục