子句[zǐ jù] [子 句]Lưu từKhácmệnh đề (ngữ pháp)Chữ trong từ子zǐcon trai句jùcâuTừ cùng chữ:子女zǐ nǚHSK 3con cái子弹zǐ dànHSK 5đạn子孙zǐ sūnHSK 9con cháu子弟zǐ dìHSK 9con emTừ cận nghĩa:分句fēn jùmệnh đề (ngữ pháp)