子洲县[zǐ zhōu xiàn] [子 洲 县]Lưu từKháchuyện Tử Châu, Du Lâm 榆林 (yú lín), Thiểm TâyChữ trong từ子zǐcon trai洲zhōulục địa县xiànhuyệnTừ cùng chữ:子女zǐ nǚHSK 3con cái子弹zǐ dànHSK 5đạn子孙zǐ sūnHSK 9con cháu子弟zǐ dìHSK 9con emTừ cận nghĩa:子洲zǐ zhōuhuyện Tử Châu, Du Lâm 榆林 (yú lín), Thiểm Tây