子洲[zǐ zhōu] [子 洲]Lưu từKháchuyện Tử Châu, Du Lâm 榆林 (yú lín), Thiểm TâyChữ trong từ子zǐcon trai洲zhōulục địaTừ ghép:子洲县zǐ zhōu xiànhuyện Tử Châu, Du Lâm 榆林 (yú lín), Thiểm TâyTừ cùng chữ:子女zǐ nǚHSK 3con cái亚洲Yà zhōuHSK 4Châu Á (viết tắt của 亚细亚洲 (yà xì yà zhōu))子弹zǐ dànHSK 5đạn欧洲Ōu zhōuHSK 6châu Âu (viết tắt của 欧罗巴洲 (ōu luó bā zhōu))子孙zǐ sūnHSK 9con cháu子弟zǐ dìHSK 9con emTừ cận nghĩa:子洲县zǐ zhōu xiànhuyện Tử Châu, Du Lâm 榆林 (yú lín), Thiểm Tây