子猪[zǐ zhū] [子 猪]Lưu từKhácbiến thể của 仔猪 (zǐ zhū)Chữ trong từ子zǐcon trai猪zhūlợnTừ ghép:架子猪jià zi zhūlợn giống nuôi lấy thịtTừ cùng chữ:子女zǐ nǚHSK 3con cái子弹zǐ dànHSK 5đạn子孙zǐ sūnHSK 9con cháu子弟zǐ dìHSK 9con em