子鼠[zǐ shǔ] [子 鼠]Lưu từKhácNăm Tý, năm con Chuột (ví dụ: 2008)Chữ trong từ子zǐcon trai鼠shǔ(hình thức kết hợp) chuộtTừ cùng chữ:子女zǐ nǚHSK 3con cái子弹zǐ dànHSK 5đạn老鼠lǎo shǔHSK 5chuột (lượng từ: 只 (zhī))子孙zǐ sūnHSK 9con cháu子弟zǐ dìHSK 9con em