存贷[cún dài] [存 贷]Lưu từKháctiền gửi và khoản vayChữ trong từ存cúntồn tại贷dàicho vay lấy lãiTừ ghép:存贷款cún dài kuǎntiền gửi tiết kiệm và khoản vayTừ cùng chữ:存在cún zàiHSK 3tồn tại存款cún kuǎnHSK 5gửi tiền (vào ngân hàng, v.v.)存心cún xīnHSK 7cố ý存折cún zhéHSK 7sổ tiết kiệm存放cún fàngHSK 7gửi để lưu trữ信贷xìn dàiHSK 9tín dụng