存钱罐[cún qián guàn] [存 钱 罐]Lưu từKhácống heo; ống tiền; hộp tiềnChữ trong từ存cúntồn tại钱qiántiền罐guànlonTừ cùng chữ:存在cún zàiHSK 3tồn tại存款cún kuǎnHSK 5gửi tiền (vào ngân hàng, v.v.)存心cún xīnHSK 7cố ý存折cún zhéHSK 7sổ tiết kiệm存放cún fàngHSK 7gửi để lưu trữ易拉罐yì lā guànHSK 9lon có nắp giật