孟村回族自治县[mèng cūn huí zú zì zhì xiàn] [孟 村 回 族 自 治 县]Lưu từKháchuyện tự trị dân tộc Hồi Mạnh Thôn, Thương Châu 沧州 (cāng zhōu), Hà BắcChữ trong từ孟mèngtháng đầu tiên của một mùa村cūnngôi làng回huíxoay vòng族zúdân tộc自zì(dạng kết hợp) tự治zhìquản lý县xiànhuyệnTừ cận nghĩa:孟村mèng cūnhuyện tự trị dân tộc Hồi Mạnh Thôn, Thương Châu 沧州 (cāng zhōu), Hà Bắc孟村县mèng cūn xiànhuyện tự trị dân tộc Hồi Mạnh Thôn, Thương Châu 沧州 (cāng zhōu), Hà Bắc