宁死不屈[nìng sǐ bù qū] [宁 死 BẤT 屈]Lưu từKhácthà chết không chịu khuất phục (thành ngữ)Chữ trong từ宁nìngthà hơn死sǐchết不bùBẤTkhông屈qūcongTừ cùng chữ:宁静níng jìngHSK 4yên tĩnh宁肯nìng kěnHSK 6thà rằng...宁可nìng kěHSK 8tốt hơn nên宁愿nìng yuànHSK 8thà ... hơn ...委屈wěi quHSK 9cảm thấy bị oan