宅舍[zhái shè] [宅 舍]Lưu từKhácnhà ở; nơi cư trúChữ trong từ宅zháinơi cư trú舍shětừ bỏTừ cùng chữ:宿舍sù shèHSK 5ký túc xá锲而不舍qiè ér bù shěHSK 6làm việc không bỏ cuộc (thành ngữ)恋恋不舍liàn liàn bù shěHSK 8không nỡ rời依依不舍yī yī bù shěHSK 9lưu luyến không rời (thành ngữ)Từ cận nghĩa:住房zhù fángHSK 2nhà ở宅第zhái dìnhà ở居第jū dìnhà ở民居mín jūnhà ở