民居
[mín jū] [民 居]
nhà ở; nhà cửa
这里的村民居住得十分分散。
zhè lǐ de cūn mín jū zhù de shí fēn fēn sàn.Dân làng ở đây sinh sống rất rải rác.
村落里的民居保留了最原始古朴的风貌。
cūn luò lǐ de mín jū bǎo liú le zuì yuán shǐ gǔ pǔ de fēng mào.Nhà dân trong ngôi làng vẫn giữ được vẻ đẹp nguyên sơ và mộc mạc nhất.