民意
[mín yì] [民 意]
dư luận ý kiến của nhân dân; nguyện vọng của quần chúng; ý chí của nhân dân
人民群众的意愿或意见
这项政策充分体现了民意。
zhè xiàng zhèng cè chōng fèn tǐ xiàn le mín yì.Chính sách này thể hiện đầy đủ ý nguyện của nhân dân.
嗯,希望下周举行的听证会能够吸纳更多市民意见,制定出更人性化的细则。
èn, xī wàng xià zhōu jǔ xíng de tīng zhèng huì néng gòu xī nà gèng duō shì mín yì jiàn, zhì dìng chū gèng rén xìng huà de xì zé.Ừm, mong phiên điều trần tuần tới có thể tiếp thu thêm ý kiến cử tri, soạn ra điều khoản chi tiết nhân văn hơn.
Trong bài: Bàn về một tin tức xã hội我同意。先在一个区域试点,公布拥堵和空气数据,再根据市民意见调整,比较稳妥。
wǒ tóng yì. xiān zài yí gè qū yù shì diǎn, gōng bù yōng dǔ hé kōng qì shù jù, zài gēn jù shì mín yì jiàn tiáo zhěng, bǐ jiào wěn tuǒ.Em đồng ý. Trước hết thí điểm ở một khu vực, công bố dữ liệu ùn tắc và không khí, rồi điều chỉnh theo ý kiến người dân, sẽ thận trọng hơn.
Trong bài: Tranh luận về chính sách