民意测验[mín yì cè yàn] [民 意 测 验]Lưu từKháckhảo sát ý kiếnChữ trong từ民mín(hình thức kết hợp) người dân意yìý tưởng测cèkhảo sát验yànkiểm traTừ cùng chữ:体验tǐ yànHSK 3trải nghiệm实验shí yànHSK 3thí nghiệm民族mín zúHSK 3dân tộc民间mín jiānHSK 3trong nhân dân经验jīng yànHSK 3kinh nghiệm考验kǎo yànHSK 3thử thách试验shì yànHSK 3thí nghiệm检验jiǎn yànHSK 5kiểm tra民主mín zhǔHSK 6dân chủXem thêm (3)Từ cận nghĩa:民意调查mín yì diào chákhảo sát ý kiến