民意调查
[mín yì diào chá] [民 意 调 查]
khảo sát ý kiến
政府在制定法规前进行了民意调查。
zhèng fǔ zài zhì dìng fǎ guī qián jìn xíng le mín yì diào chá.Chính phủ đã tiến hành khảo sát ý kiến nhân dân trước khi ban hành quy định.
[mín yì diào chá] [民 意 调 查]
khảo sát ý kiến
政府在制定法规前进行了民意调查。
zhèng fǔ zài zhì dìng fǎ guī qián jìn xíng le mín yì diào chá.Chính phủ đã tiến hành khảo sát ý kiến nhân dân trước khi ban hành quy định.