守更[shǒu gēng] [守 更]Lưu từKháctrực đêmChữ trong từ守shǒucanh gác更gènghơnTừ cùng chữ:变更biàn gēngHSK 6thay đổi守候shǒu hòuHSK 9túc trực守护shǒu hùHSK 9bảo vệ守株待兔shǒu zhū dài tùHSK 9nghĩa đen: canh gốc cây đợi thỏ (thành ngữ)Từ cận nghĩa:儤bàotrực đêm值夜zhí yètrực đêm值宿zhí sùtrực đêm守夜shǒu yètrực đêm