宗教徒[zōng jiào tú] [宗 教 徒]Lưu từKháctín đồ tôn giáo; môn đồChữ trong từ宗zōngvụ教jiāotôn giáo徒túđệ tửTừ cùng chữ:匪徒fěi túHSK 6tên cướp宗教zōng jiàoHSK 6tôn giáo歹徒dǎi túHSK 7kẻ ác宗旨zōng zhǐHSK 9mục tiêuTừ cận nghĩa:教民jiào míntín đồ tôn giáo