教民[jiào mín] [教 民]Lưu từKháctín đồ tôn giáo; người cải đạoChữ trong từ教jiāotôn giáo民mín(hình thức kết hợp) người dânTừ cùng chữ:教学楼jiào xué lóuHSK 1tòa nhà trường học教学jiāo xuéHSK 2giảng dạy教室jiào shìHSK 2phòng học教师jiào shīHSK 2giáo viên教育jiào yùHSK 2giáo dục人民rén mínHSK 3nhân dân公民gōng mínHSK 3công dân农民nóng mínHSK 3nông dân教材jiào cáiHSK 3tài liệu giảng dạyXem thêm (3)Từ cận nghĩa:宗教徒zōng jiào tútín đồ tôn giáo