宝丰[bǎo fēng] [宝 丰]Lưu từKháchuyện Bảo Phong ở Bình Đỉnh Sơn 平顶山 (píng dǐng shān), Hà NamChữ trong từ宝bǎobảo丰fēngsum suêTừ ghép:宝丰县bǎo fēng xiànhuyện Bảo Phong ở Bình Đỉnh Sơn 平顶山 (píng dǐng shān), Hà NamTừ cùng chữ:宝宝bǎo baoHSK 4cưng宝石bǎo shíHSK 4đá quý宝贝bǎo bèiHSK 4vật quý giá宝贵bǎo guìHSK 4có giá trị宝库bǎo kùHSK 7kho báu宝藏bǎo zàngHSK 7mỏ khoáng sản quýTừ cận nghĩa:宝丰县bǎo fēng xiànhuyện Bảo Phong ở Bình Đỉnh Sơn 平顶山 (píng dǐng shān), Hà Nam