宝剑
[bǎo jiàn] [宝 剑]
kiếm hai lưỡi; lượng từ: 把 (bǎ), 方 (fāng)
他送给我一把锋利的宝剑。
tā sòng gěi wǒ yì bǎ fēng lì de bǎo jiàn.Anh ấy tặng tôi một thanh kiếm báu sắc bén.

[bǎo jiàn] [宝 剑]
kiếm hai lưỡi; lượng từ: 把 (bǎ), 方 (fāng)
他送给我一把锋利的宝剑。
tā sòng gěi wǒ yì bǎ fēng lì de bǎo jiàn.Anh ấy tặng tôi một thanh kiếm báu sắc bén.