宝爸[bǎo bà] [宝 爸]Lưu từKhácmột người bố (cha của trẻ nhỏ)Chữ trong từ宝bǎobảo爸bàchaTừ cùng chữ:爸爸bà baHSK 1(thông tục) cha宝宝bǎo baoHSK 4cưng宝石bǎo shíHSK 4đá quý宝贝bǎo bèiHSK 4vật quý giá宝贵bǎo guìHSK 4có giá trị宝库bǎo kùHSK 7kho báu宝藏bǎo zàngHSK 7mỏ khoáng sản quý