宝钢[bǎo gāng] [宝 钢]Lưu từKhácBaosteel, công ty sản xuất thép Trung Quốc hình thành từ vụ sáp nhập năm 1998, sau đó sáp nhập thành Baowu 宝武钢铁 (bǎo wǔ gāng tiě) năm 2016Chữ trong từ宝bǎobảo钢gāngthépTừ cùng chữ:宝宝bǎo baoHSK 4cưng宝石bǎo shíHSK 4đá quý宝贝bǎo bèiHSK 4vật quý giá宝贵bǎo guìHSK 4có giá trị宝库bǎo kùHSK 7kho báu宝藏bǎo zàngHSK 7mỏ khoáng sản quý