宪政[xiàn zhèng] [宪 政]Lưu từKhácchính phủ lập hiếnChữ trong từ宪xiànđiều lệ政zhèngthuộc về chính trịTừ ghép:宪政主义xiàn zhèng zhǔ yìchủ nghĩa lập hiếnTừ cùng chữ:财政cái zhèngHSK 7tài chính (công)家政jiā zhèngHSK 8quản lý gia đình廉政lián zhèngHSK 8liêm chính宪法xiàn fǎHSK 9hiến pháp行政xíng zhèngHSK 9hành chính邮政yóu zhèngHSK 9dịch vụ bưu chính