家姊[jiā zǐ] [GIA 姊]Lưu từKhácchị tôiChữ trong từ家jiāGIAnhà姊zǐchị gáiTừ cùng chữ:家人jiā rénHSK 1thành viên gia đình家里jiā lǐHSK 1nhà家庭jiā tíngHSK 2gia đình家长jiā zhǎngHSK 2chủ hộ家乡jiā xiāngHSK 3quê hương家具jiā jùHSK 3đồ nội thất家属jiā shǔHSK 3thành viên gia đình家务jiā wùHSK 4công việc nhà家园jiā yuánHSK 6nhàXem thêm (3)Từ cận nghĩa:word姐w o r d jiěchị tôi (phiên bản tiếng lóng Internet của 我的姐[wǒ de jiě])