宿昔[sù xī] [宿 昔]Lưu từKháctrước đây; trong quá khứChữ trong từ宿sùtrọ qua đêm昔xīthời xưaTừ cùng chữ:宿舍sù shèHSK 5ký túc xáTừ cận nghĩa:以前yǐ qiánHSK 2trước đây从前cóng qiánHSK 3trước đây先前xiān qiánHSK 5trước đây早先zǎo xiāntrước đây