先前
[xiān qián] [先 前]
trước đây; trước đó
比现在更早的时候
他现在的想法跟先前完全不一样了。
tā xiàn zài de xiǎng fǎ gēn xiān qián wán quán bù yí yàng le.Suy nghĩ hiện tại của anh ấy hoàn toàn khác trước đây.
[xiān qián] [先 前]
trước đây; trước đó
比现在更早的时候
他现在的想法跟先前完全不一样了。
tā xiàn zài de xiǎng fǎ gēn xiān qián wán quán bù yí yàng le.Suy nghĩ hiện tại của anh ấy hoàn toàn khác trước đây.