早先[zǎo xiān] [早 先]Lưu từKháctrước đây; trước kiaChữ trong từ早zǎosớm先xiāntrướcTừ cùng chữ:早上zǎo shangHSK 1buổi sáng sớm早饭zǎo fànHSK 1bữa sáng早就zǎo jiùHSK 2đã từ sớm早晨zǎo chénHSK 2buổi sáng sớm早餐zǎo cānHSK 2bữa sáng早已zǎo yǐHSK 3đã từ lâu领先lǐng xiānHSK 3dẫn đầu首先shǒu xiānHSK 3trước tiên事先shì xiānHSK 4trước thời hạnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:以前yǐ qiánHSK 2trước đây从前cóng qiánHSK 3trước đây先前xiān qiánHSK 5trước đây宿昔sù xītrước đây