密帐[mì zhàng] [密 帐]Lưu từKháctài khoản bí mật (ví dụ: tài khoản ngân hàng)Chữ trong từ密mìbí mật帐zhàng(dạng kết hợp) rèmTừ cùng chữ:密切mì qièHSK 4gần gũi密码mì mǎHSK 4mã hóa密封mì fēngHSK 8niêm phong密度mì dùHSK 8mật độ密集mì jíHSK 8dày đặc密不可分mì bù kě fēnHSK 8gắn bó không thể tách rời蚊帐wén zhàngHSK 9màn