寒战[hán zhàn] [寒 战]Lưu từKhácrùng mìnhChữ trong từ寒hánlạnh战zhànchiến đấuTừ cùng chữ:寒假hán jiàHSK 4kỳ nghỉ đông寒冷hán lěngHSK 4lạnh (khí hậu)挑战tiǎo zhànHSK 4thử thách作战zuò zhànHSK 6chiến đấu寒暄hán xuānHSK 6trao đổi lời chào hỏi thông thường冷战lěng zhànHSK 8chiến tranh lạnhTừ cận nghĩa:打冷战dǎ lěng zhanrùng mình