寒酸[hán suān] [寒 酸]Lưu từKháctồi tàn; nghèo khó; không chỉnh tề (về quần áo, quà tặng, v.v.)Chữ trong từ寒hánlạnh酸suānchuaTừ cùng chữ:寒假hán jiàHSK 4kỳ nghỉ đông寒冷hán lěngHSK 4lạnh (khí hậu)寒暄hán xuānHSK 6trao đổi lời chào hỏi thông thường心酸xīn suānHSK 9cảm thấy buồn辛酸xīn suānHSK 9chua xótTừ cận nghĩa:破旧pò jiùHSK 8tồi tàn破敝pò bìtồi tàn