寻来范畴[xún lái fàn chóu] [寻 来 范 畴]Lưu từKhác(toán) phạm trù dẫn xuấtChữ trong từ寻xúntìm kiếm来láiđến范fànmô hình畴chóuđồng ruộngTừ cùng chữ:寻找xún zhǎoHSK 4tìm kiếm寻求xún qiúHSK 5tìm kiếm范畴fàn chóuHSK 7phạm trù寻常xún chángHSK 9thông thường寻觅xún mìHSK 9tìm kiếm