封尘[fēng chén] [封 尘]Lưu từKhácbám bụiChữ trong từ封fēngphong tước尘chénbụiTừ cùng chữ:封闭fēng bìHSK 4đóng kín封建fēng jiànHSK 7chế độ phong kiến封锁fēng suǒHSK 7phong tỏa封面fēng miànHSK 7bìa (của ấn phẩm)封顶fēng dǐngHSK 7cất nóc灰尘huī chénHSK 7bụi