射手座[shè shǒu zuò] [射 手 座]Lưu từKhácchòm sao Nhân Mã (chòm sao và cung hoàng đạo); biến thể phổ biến của 人马座 (rén mǎ zuò)Chữ trong từ射shèbắn手shǒutay座zuòlượng từ dùng cho núi, công trình lớnTừ cùng chữ:讲座jiǎng zuòHSK 4buổi chuyên đề射击shè jīHSK 5bắn让座ràng zuòHSK 6nhường chỗ cho ai đó就座jiù zuòHSK 8ngồi vào chỗ星座xīng zuòHSK 9chòm saoTừ cận nghĩa:人马座rén mǎ zuòChòm sao Nhân Mã (chòm sao và cung hoàng đạo)