将棋[jiàng qí] [将 棋]Lưu từKháccờ tướng Nhật Bản (shōgi)Chữ trong từ将jiāngsẽ棋qícờTừ cùng chữ:将来jiāng láiHSK 3trong tương lai将近jiāng jìnHSK 3gần như将要jiāng yàoHSK 5sẽ象棋xiàng qíHSK 5cờ tướng将军jiāng jūnHSK 6tướng下棋xià qíHSK 9chơi cờ