尝尽心酸[cháng jìn xīn suān] [尝 尽 心 酸]Lưu từKháctrải qua hết mọi đau khổ (thành ngữ)Chữ trong từ尝chángnếm尽jǐnCố gắng hết sức心xīntim酸suānchuaTừ cùng chữ:尝试cháng shìHSK 5thử心酸xīn suānHSK 9cảm thấy buồn辛酸xīn suānHSK 9chua xót