屏蔽[píng bì] [屏 蔽]Lưu từKhácche chắn; chặn (cái gì đó hoặc ai đó); bảo vệChữ trong từ屏bǐngloại bỏ蔽bìcheTừ ghép:屏蔽罐píng bì guànthùng核屏蔽hé píng bìche chắn hạt nhân子网屏蔽码zǐ wǎng píng bì mǎmặt nạ mạng con (tin học)Từ cùng chữ:屏幕píng mùHSK 6màn hình (TV, máy tính hoặc phim)屏障píng zhàngHSK 6bức bình phong隐蔽yǐn bìHSK 9che giấuTừ cận nghĩa:遮挡zhē dǎngHSK 6che chắn掩护yǎn hùHSK 9che chắn