子网屏蔽码[zǐ wǎng píng bì mǎ] [子 网 屏 蔽 码]Lưu từKhácmặt nạ mạng con (tin học)Chữ trong từ子zǐcon trai网wǎnglưới屏bǐngloại bỏ蔽bìche码mǎtrọng lượngTừ cùng chữ:子女zǐ nǚHSK 3con cái号码hào mǎHSK 4số密码mì mǎHSK 4mã hóa数码shù mǎHSK 4kỹ thuật số子弹zǐ dànHSK 5đạn起码qǐ mǎHSK 5tối thiểu二维码èr wéi mǎHSK 5mã vạch 2D筹码chóu mǎHSK 7quân bài thương lượng子孙zǐ sūnHSK 9con cháuXem thêm (1)