岗位培训[gǎng wèi péi xùn] [岗 位 培 训]Lưu từKhácđào tạo tại chỗChữ trong từ岗gǎng(dùng trong từ ghép) gò位wèivị trí培péiđắp đất训xùndạy bảoTừ cùng chữ:培训péi xùnHSK 4đào tạo教训jiào xunHSK 4đưa ra hướng dẫn岗位gǎng wèiHSK 6một vị trí