峥[zhēng]Lưu từKhácxuất sắc; cao vútTừ ghép:峥嵘zhēng róngcao chót vót头角峥嵘tóu jiǎo zhēng róngtiềm năng của người trẻ xuất chúng (thành ngữ)岁月峥嵘suì yuè zhēng róngnhững năm tháng nhiều sự kiện峥嵘岁月zhēng róng suì yuènăm tháng khó quên (thành ngữ)Từ cận nghĩa:优秀yōu xiùHSK 4xuất sắc杰出jié chūHSK 6xuất sắc高超gāo chāoHSK 7xuất sắc优yōuHSK 9xuất sắc优异yōu yìHSK 9xuất sắc卓越zhuó yuèHSK 9xuất sắc卓zhuóxuất sắc嘉jiāxuất sắc奂huànxuất sắcXem thêm (3)