崩症[bēng zhèng] [崩 症]Lưu từKhácbăng huyết (chảy máu âm đạo ngoài kỳ kinh nguyệt)Chữ trong từ崩bēngsụp đổ症zhēngkhối u ở bụngTừ cùng chữ:崩溃bēng kuìHSK 7sụp đổ病症bìng zhèngHSK 7triệu chứng bệnh癌症ái zhèngHSK 7ung thư后遗症hòu yí zhèngHSK 7(y học) di chứng炎症yán zhèngHSK 9viêm nhiễm抑郁症yì yù zhèngHSK 9trầm cảm lâm sàng