巡回法庭[xún huí fǎ tíng] [巡 回 法 庭]Lưu từKháctòa án lưu độngChữ trong từ巡xúntuần tra回huíxoay vòng法fǎpháp luật庭tíngsảnh chínhTừ cùng chữ:家庭jiā tíngHSK 2gia đình法庭fǎ tíngHSK 6tòa án大家庭dà jiā tíngHSK 7gia đình mở rộng巡逻xún luóHSK 9tuần tra (cảnh sát, quân đội hoặc hải quân)